lá kính

lá kính

Lá kính cửa sổ được lắp vào khung gỗ mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh kính nhỏ, mỏng: " kính" chỉ một miếng kính kích thước nhỏ, thường mỏng dễ vỡ, thường được dùng trong các ứng dụng kỹ thuật hoặc trang trí.
    • Lamelle de verre (từ tiếng Pháp): " kính" tương đương với một phiến kính nhỏ, thường được dùng trong kính hiển vi hoặc các thiết bị quang học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kỹ thuật viên cẩn thận đặt một kính lên lam kính để quan sát mẫu vật. (Kỹ thuật viên đặt một mảnh kính nhỏ lên tấm kính để xem mẫu vật dưới kính hiển vi.)
    • Những kính màu được gắn vào cửa sổ để trang trí. (Những mảnh kính nhỏ màu được dán lên cửa sổ để làm đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " kính hiển vi": mảnh kính nhỏ dùng để đặt mẫu vật dưới kính hiển vi.

    • Mẫu máu được phết lên một kính hiển vi để phân tích. (Mẫu máu được trải lên một mảnh kính nhỏ dùng cho kính hiển vi để xét nghiệm.)
  • " kính màu": mảnh kính màu sắc, thường dùng trong nghệ thuật hoặc trang trí.

    • Các nghệ nhân ghép những kính màu lại với nhau để tạo thành bức tranh kính. (Các nghệ nhân kết hợp những mảnh kính màu để tạo nên một tác phẩm nghệ thuật bằng kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Lam kính (danh từ): tấm kính dùng để đặt mẫu vật trong kính hiển vi.

    • Lam kính kính hai bộ phận không thể thiếu khi làm tiêu bản. (Tấm kính mảnh kính nhỏ hai phần quan trọng để tạo mẫu vật quan sát.)
  • Kính vỡ (danh từ): mảnh kính lớn hơn, thường không được chế tác.

    • Cẩn thận với những mảnh kính vỡ trên sàn. (Hãy chú ý đến các mảnh kính vỡ trên sàn nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Mảnh kính: miếng kính nhỏ, bất kỳ hình dạng nào.
  • Phiến kính: mảnh kính mỏng, thường dùng trong kỹ thuật.
  • Miếng kính: mảnh kính nhỏ, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • kính mỏng manh: ám chỉ sự dễ vỡ, mong manh.
    • Tình cảm của họ như kính mỏng manh, chỉ cần một sốc tan vỡ. (Tình cảm của họ rất dễ tổn thương, chỉ một chút xung đột đổ vỡ.)